Chữ 吉 cát · cát tường, may mắn
Kanji N1 · 6 nét · bộ 口 (miệng) · On キチ、キツ · Kun よし
Luyện viết chữ 吉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 吉
Cách đọc
- Âm On
- キチ、キツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よし(đứng một mình)
Nghĩa
cát tường, may mắn
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
不吉
ふきつ — bất cát
Câu ví dụ
13は不吉な数であるという人がいる。
Có người cho rằng số mười ba là con số bất cát.
