Kaku Coach

Luyện viết chữ 盛

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 盛

Cách đọc

Âm On
セイ、ジョウ(trong từ ghép)
Âm Kun
も(る)・さか(る)・さか(ん)(đứng một mình)

Nghĩa

thịnh vượng, đầy

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 盛ん

    さかん — thịnh vượng

  • 盛り

    さかり — thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ sung sức

  • 盛る

    もる — múc đầy

  • 全盛

    ぜんせい — thịnh vượng

Câu ví dụ

  • 彼かれは盛さかんにしている。

    Công việc kinh doanh của anh ấy đang rất phát đạt.

  • 彼かれは今いま男盛さかりだ。

    Anh ấy đang ở độ tuổi sung sức nhất của đàn ông.

Các chữ cùng bộ 皿 (đĩa)

Xem trang bộ 皿 →