Chữ 盗 đạo · trộm cắp
Kanji N3 · 11 nét · bộ 皿 (đĩa) · On トウ · Kun ぬす(む)・ぬす(み)
Luyện viết chữ 盗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 盗
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぬす(む)・ぬす(み)(đứng một mình)
Nghĩa
trộm cắp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
盗む
ぬすむ — Ăn trộm, đánh cắp
強盗
ごうとう — cướp
盗難
とうなん — trộm cắp
Câu ví dụ
盗むのは悪いことだ。
Ăn trộm là việc xấu.
昨日強盗が店に押し入った。
Hôm qua tên cướp đã xông vào cửa hàng.
