Chữ 盤 bàn · cái mâm, bàn cờ, đĩa
Kanji N1 · 15 nét · bộ 皿 (đĩa) · On バン
Luyện viết chữ 盤
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 盤
Cách đọc
- Âm On
- バン(trong từ ghép)
Nghĩa
cái mâm, bàn cờ, đĩa
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
地盤
じばん — địa bàn
算盤
そろばん — bàn tính
基盤
きばん — cơ bản
碁盤
ごばん — bàn cờ vây
Câu ví dụ
自由諸国の基盤は民主主義である。
Nền tảng của các quốc gia tự do là dân chủ.
