Chữ 監 giám · giám sát, giám thị
Kanji N1 · 15 nét · bộ 皿 (đĩa) · On カン
Luyện viết chữ 監
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 監
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
Nghĩa
giám sát, giám thị
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
監督
かんとく — đạo diễn
監視
かんし — Giám sát
Câu ví dụ
その監督は批評を気にする。
Vị đạo diễn đó bận tâm về những lời phê bình.
彼は衛生監視員である。
Anh ấy là giám sát viên vệ sinh.
