Chữ 張 trương · căng, giăng, mở rộng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 弓 (cung) · On チョウ · Kun は(る)・は(り)・ば(り)
Luyện viết chữ 張
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 張
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- は(る)・は(り)・ば(り)(đứng một mình)
Nghĩa
căng, giăng, mở rộng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
頑張る
がんばる — cố gắng
緊張
きんちょう — hồi hộp, căng thẳng
主張
しゅちょう — khẳng định, chủ trương
引っ張る
ひっぱる — kéo
Câu ví dụ
しけんをがんばります。
Tôi sẽ cố gắng trong kỳ thi.
試験の前はきんちょうします。
Trước kỳ thi tôi hồi hộp.
