Chữ 引 dẫn · kéo, dẫn
Kanji N3 · 4 nét · bộ 弓 (cung) · On イン · Kun ひ(く)・ひ(ける)
Luyện viết chữ 引
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 引
Cách đọc
- Âm On
- イン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひ(く)・ひ(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
kéo, dẫn
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
字引
じびき — từ điển
引く
ひく — Kéo
引き出し
ひきだし — ngăn kéo
引っ越す
ひっこす — chuyển nhà
Câu ví dụ
潮の全てはひく。
Thủy triều đang rút hết.
ひきだしの中にペンがあります。
Trong ngăn kéo có cây bút.
