Chữ 暗 ám · tối, u ám
Kanji N3 · 13 nét · bộ 日 (mặt trời) · On アン · Kun くら(い)・くら(む)・くれ(る)
Luyện viết chữ 暗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 暗
Cách đọc
- Âm On
- アン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くら(い)・くら(む)・くれ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
tối, u ám
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
暗い
くらい — Tối
暗記
あんき — học thuộc lòng
薄暗い
うすぐらい — mờ ảo,âm u
真っ暗
まっくら — tối đen
Câu ví dụ
外は暗い。
Bên ngoài trời tối.
漢字をあんきします。
Tôi học thuộc chữ Hán.
