Chữ 寝 tẩm · ngủ, nằm
Kanji N3 · 13 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On シン · Kun ね(る)・ね(かす)・い(ぬ)・みたまや・や(める)
Luyện viết chữ 寝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 寝
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ね(る)・ね(かす)・い(ぬ)・みたまや・や(める)(đứng một mình)
Nghĩa
ngủ, nằm
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
寝る
ねる — Ngủ, đi ngủ
寝坊
ねぼう — ngủ nướng
寝巻
ねまき — đồ ngủ
寝台
しんだい — giường nằm
Câu ví dụ
11時になってるよ。おまえはもうねる時間でしょ。
Đã 11 giờ rồi. Bạn phải đi ngủ rồi chứ.
けさねぼうしてしまいました。
Sáng nay tôi lỡ ngủ quên.
