Chữ 皇 hoàng · hoàng đế
Kanji N1 · 9 nét · bộ 白 (trắng) · On コウ、オウ
Luyện viết chữ 皇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 皇
Cách đọc
- Âm On
- コウ、オウ(trong từ ghép)
Nghĩa
hoàng đế
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
天皇
てんのう — Thiên hoàng
皇居
こうきょ — hoàng cư
Câu ví dụ
天皇は国家の象徴である。
Thiên hoàng là biểu tượng của quốc gia.
最高裁判所は皇居の近くにある。
Tòa án tối cao nằm gần Hoàng cung.
