Chữ 只 chỉ · chỉ, duy nhất
Kanji N1 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On シ · Kun ただ
Luyện viết chữ 只
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 只
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ただ(đứng một mình)
Nghĩa
chỉ, duy nhất
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
只
ただ — thông thường
Câu ví dụ
かれは空威張りしてる、ただの香具師です。
