Chữ 肢 chi · chân tay, tứ chi
Kanji N1 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On シ
Luyện viết chữ 肢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On シ
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.