Chữ 哲 triết · triết học, sáng suốt
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On テツ · Kun さとい・あきらか
Luyện viết chữ 哲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 哲
Cách đọc
- Âm On
- テツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さとい・あきらか(đứng một mình)
Nghĩa
triết học, sáng suốt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
哲学
てつがく — Triết học
Câu ví dụ
私の兄は哲学の権威だ。
Anh trai tôi là một cây đại thụ về triết học.
