Chữ 善 thiện · tốt, thiện
Kanji N1 · 12 nét · bộ 口 (miệng) · On ゼン · Kun よ(い)・い(い)・よ(く)・よし(とする)
Luyện viết chữ 善
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 善
Cách đọc
- Âm On
- ゼン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よ(い)・い(い)・よ(く)・よし(とする)(đứng một mình)
Nghĩa
tốt, thiện
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
善
ぜん — thiện
改善
かいぜん — cải thiện
善良
ぜんりょう — lương thiện
親善
しんぜん — thân thiện
Câu ví dụ
最善はしばしば善の敵である。
Cái tốt nhất thường là kẻ thù của cái thiện.
事態はまだ改善可能だ。
Tình trạng vẫn có thể cải thiện được.
