Chữ 逮 đãi · bắt giữ, đuổi kịp
Kanji N1 · 11 nét · bộ 辵 (đi) · On タイ
Luyện viết chữ 逮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 逮
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
Nghĩa
bắt giữ, đuổi kịp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
逮捕
たいほ — bắt giữ
Câu ví dụ
けいさつがはんにんをたいほしました。
Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm.
