Chữ 商 thương · buôn bán, thương mại
Kanji N3 · 11 nét · bộ 口 (miệng) · On ショウ · Kun あきな(う)
Luyện viết chữ 商
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 商
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あきな(う)(đứng một mình)
Nghĩa
buôn bán, thương mại
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
商品
しょうひん — sản phẩm
商人
しょうにん — thương nhân
商売
しょうばい — buôn bán
~商
~しょう — thương gia
Câu ví dụ
このしょうひんはよく売れます。
Sản phẩm này bán chạy.
彼は有名な商人だ。
Anh ấy là một thương nhân nổi tiếng.
