Chữ 啄 trác · mổ (chim), gõ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On タク、ツク、トク · Kun ついば(む)・つつ(く)
Luyện viết chữ 啄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On タク、ツク、トク · Kun ついば(む)・つつ(く)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.