Kaku Coach

Luyện viết chữ 叫

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 叫

Cách đọc

Âm On
キョウ(trong từ ghép)
Âm Kun
さけ(ぶ)(đứng một mình)

Nghĩa

la hét, kêu to

Thứ tự nét — 6 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 叫ぶ

    さけぶ — kêu, thét, gào

  • 叫び

    さけび — tiếng kêu gào

Câu ví dụ

  • 野の原はらで叫さけぶ声がした。

    Có tiếng kêu ngoài bãi cỏ.

  • 彼かれは苦く痛つうの叫さけびをこらえた。

    Anh ấy kìm nén tiếng kêu đau đớn.

Các chữ cùng bộ 口 (miệng)

Xem trang bộ 口 →