Chữ 唆 toa · xúi giục, dụ dỗ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On サ · Kun そそ(る)・そそのか(す)
Luyện viết chữ 唆
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 口 (miệng) · On サ · Kun そそ(る)・そそのか(す)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.