Kaku Coach

Luyện viết chữ 哀

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 哀

Cách đọc

Âm On
アイ(trong từ ghép)
Âm Kun
あわ(れ)・あわ(れむ)・かな(しい)(đứng một mình)

Nghĩa

bi ai, thương xót

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 哀れ

    あわれ — đáng thương

Câu ví dụ

  • 彼のかれあわれな犬いぬはまだ生きいきている。

    Con chó đáng thương của anh ấy vẫn còn sống.

Các chữ cùng bộ 口 (miệng)

Xem trang bộ 口 →