Chữ 哉 tai · thay, ôi (thán từ)
Kanji N1 · 9 nét · bộ 口 (miệng) · On サイ · Kun かな・や
Luyện viết chữ 哉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 9 nét · bộ 口 (miệng) · On サイ · Kun かな・や
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.