Chữ 耳 nhĩ · tai
Kanji N3 · 6 nét · bộ 耳 (tai) · On ジ · Kun みみ
Luyện viết chữ 耳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 耳
Cách đọc
- Âm On
- ジ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みみ(đứng một mình)
Nghĩa
tai
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
耳
みみ — tai
初耳
はつみみ — mới nghe lần đầu
耳鼻科
じびか — khoa tai mũi họng
Câu ví dụ
耳がほてる。
Tai tôi nóng bừng.
初耳ですね。
Mới nghe lần đầu đấy nhé.
