Chữ 聖 thánh · thánh, thiêng liêng
Kanji N1 · 13 nét · bộ 耳 (tai) · On セイ、ショウ · Kun ひじり
Luyện viết chữ 聖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 聖
Cách đọc
- Âm On
- セイ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひじり(đứng một mình)
Nghĩa
thánh, thiêng liêng
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
聖書
せいしょ — thánh kinh
神聖
しんせい — thần thánh
Câu ví dụ
聖書にこう書いてある。
Kinh Thánh viết thế này.
インドでは牛は神聖な動物です。
Ở Ấn Độ, bò là loài động vật thần thánh.
