Chữ 怖 bố · sợ, đáng sợ
Kanji N3 · 8 nét · bộ 心 (tim) · On フ、ホ · Kun こわ(い)・こわ(がる)・お(じる)・おそ(れる)
Luyện viết chữ 怖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 怖
Cách đọc
- Âm On
- フ、ホ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こわ(い)・こわ(がる)・お(じる)・おそ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
sợ, đáng sợ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
怖い
こわい — sợ, đáng sợ
恐怖
きょうふ — khủng bố
Câu ví dụ
かれはねこをこわがっています。
Anh ấy sợ mèo.
彼は恐怖におびえた。
Anh ấy khiếp sợ.
