Chữ 余 dư · thừa, dư
Kanji N3 · 7 nét · bộ 人 (người) · On ヨ · Kun あま(る)・あま(り)・あま(す)・あんま(り)
Luyện viết chữ 余
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 余
Cách đọc
- Âm On
- ヨ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あま(る)・あま(り)・あま(す)・あんま(り)(đứng một mình)
Nghĩa
thừa, dư
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
余り
あまり — Không... lắm
余分
よぶん — thừa
余裕
よゆう — thời gian rảnh
余る
あまる — dư thừa
Câu ví dụ
あまり時間がないんだ。
Không còn nhiều thời gian.
余分な金はない。
Không có tiền dư thừa.
