Chữ 巣 sào · cái tổ
Kanji N1 · 11 nét · bộ 巛 (sông) · On ソウ · Kun す・す(くう)
Luyện viết chữ 巣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 巣
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す・す(くう)(đứng một mình)
Nghĩa
cái tổ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
巣
す — tổ chim
Câu ví dụ
鳥は木に巣を作る。
Chim làm tổ trên cây.
