Chữ 徴 trưng · dấu hiệu, trưng thu
Kanji N1 · 14 nét · bộ 彳 (bước) · On チョウ、チ · Kun しるし
Luyện viết chữ 徴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 徴
Cách đọc
- Âm On
- チョウ、チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しるし(đứng một mình)
Nghĩa
dấu hiệu, trưng thu
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
特徴
とくちょう — đặc trưng
徴収
ちょうしゅう — thu
象徴
しょうちょう — biểu tượng
Câu ví dụ
熱情が彼女の特徴の一つだ。
Nhiệt huyết là một trong những đặc trưng của cô ấy.
白は純潔の象徴である。
Màu trắng là biểu tượng của sự tinh khiết.
