Chữ 秀 tú · ưu tú, xuất sắc
Kanji N1 · 7 nét · bộ 禾 (lúa) · On シュウ · Kun ひい(でる)
Luyện viết chữ 秀
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 秀
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひい(でる)(đứng một mình)
Nghĩa
ưu tú, xuất sắc
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
優秀
ゆうしゅう — ưu tú, xuất sắc
Câu ví dụ
彼女は優秀な学生だ。
Cô ấy là học sinh ưu tú.
