Bộ 禾 (HOA) — lúa
Chữ Kanji có bộ 禾 thường liên quan tới lúa. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 5
- Số Khang Hy
- #115
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 27
27 chữ Kanji chứa bộ 禾 (tất cả cấp độ)
N4 — 2 chữ
N3 — 4 chữ
N1 — 18 chữ
秀tú · ưu tú, xuất sắc秘bí · bí mật, che giấu称xưng · gọi tên, xưng秩trật · trật tự, bổng lộc秦tần · nhà Tần租tô · tô thuế, thuê稀hi · hiếm, thưa稚trĩ · non nớt, trẻ con稔nẫm · chín, được mùa稜lăng · cạnh, góc cạnh稲đạo · cây lúa穀cốc · ngũ cốc, lương thực稼giá · kiếm tiền, làm việc稿cảo · bản thảo穂tuệ · bông lúa, bông穏ổn · ổn định, êm đềm穫hoạch · thu hoạch, gặt hái穣nhương · được mùa, phồn thịnh
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
