Chữ 稀 hi · hiếm, thưa
Kanji N1 · 12 nét · bộ 禾 (lúa) · On キ、ケ · Kun まれ・まばら
Luyện viết chữ 稀
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 稀
Cách đọc
- Âm On
- キ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まれ・まばら(đứng một mình)
Nghĩa
hiếm, thưa
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
稀
まれ — hiếm có
Câu ví dụ
彼は古来まれな芸術家だ。
Anh ấy là một nghệ sĩ hiếm có từ ngàn xưa.
