Kaku Coach

Luyện viết chữ 私

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 私

Cách đọc

Âm On
シ(trong từ ghép)
Âm Kun
わたくし・わたし(đứng một mình)

Nghĩa

tôi, riêng tư

Thứ tự nét — 7 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 私

    わたし — Tôi

  • 私

    わたくし — tôi

  • 私用

    しよう — việc riêng

  • 私鉄

    してつ — tư thiết

Câu ví dụ

  • わたしはがくせいです。

    Tôi là học sinh.

  • 私わたしも。

    Tôi cũng vậy.

Các chữ cùng bộ 禾 (lúa)

Xem trang bộ 禾 →