Chữ 稼 giá · kiếm tiền, làm việc
Kanji N1 · 15 nét · bộ 禾 (lúa) · On カ · Kun かせ(ぐ)
Luyện viết chữ 稼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 稼
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かせ(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
kiếm tiền, làm việc
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
稼ぐ
かせぐ — kiếm tiền
共稼ぎ
ともかせぎ — cùng kiếm sống
Câu ví dụ
アルバイトでお金をかせぎます。
Tôi kiếm tiền bằng việc làm thêm.
今では多くの家庭が共稼ぎで、夫と妻の両方が働いている。
Hiện nay nhiều gia đình cả vợ chồng đều đi làm kiếm sống.
