Chữ 稲 đạo · cây lúa
Kanji N1 · 14 nét · bộ 禾 (lúa) · On トウ、テ · Kun いね・いな
Luyện viết chữ 稲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 稲
Cách đọc
- Âm On
- トウ、テ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いね・いな(đứng một mình)
Nghĩa
cây lúa
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
稲
いね — lúa
稲光
いなびかり — chớp, tia chớp
Câu ví dụ
今年は稲の育ちがいい。
Năm nay lúa phát triển tốt.
稲光は雷の音に先行する。
Tia chớp xuất hiện trước tiếng sấm.
