Chữ 仮 giả · tạm thời, giả
Kanji N1 · 6 nét · bộ 人 (người) · On カ、ケ · Kun かり
Luyện viết chữ 仮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 仮
Cách đọc
- Âm On
- カ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かり(đứng một mình)
Nghĩa
tạm thời, giả
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
片仮名
かたかな — Chữ Katakana
平仮名
ひらがな — Chữ Hiragana
仮定
かてい — giả định
仮名
かな — Chữ giả na
Câu ví dụ
奥さんがいると仮定してごらん。
Hãy thử giả định là bạn có vợ đi.
恋かな?
Phải chăng là tình yêu?
