Chữ 裂 liệt · xé, nứt
Kanji N1 · 12 nét · bộ 衣 (áo) · On レツ · Kun さ(く)・さ(ける)・ぎ(れ)
Luyện viết chữ 裂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 裂
Cách đọc
- Âm On
- レツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さ(く)・さ(ける)・ぎ(れ)(đứng một mình)
Nghĩa
xé, nứt
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
裂く
さく — xé, rách
裂ける
さける — bị rách
分裂
ぶんれつ — phân liệt
破裂
はれつ — nổ tung, vỡ tung
Câu ví dụ
私はとても忙しいのでさくべき時間がない。
Vì tôi rất bận nên không có thời gian để dành ra.
眦が裂けるほど目を見張る。
Mở to mắt đến mức khóe mắt như muốn rách ra.
