Chữ 裏 lí · mặt sau, bên trong
Kanji N2 · 13 nét · bộ 衣 (áo) · On リ · Kun うら
Luyện viết chữ 裏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 裏
Cách đọc
- Âm On
- リ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うら(đứng một mình)
Nghĩa
mặt sau, bên trong
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
裏
うら — mặt sau
裏切る
うらぎる — phản bội
裏口
うらぐち — cửa sau
裏返す
うらがえす — lật ngửa
Câu ví dụ
表か裏か。
Mặt trước hay mặt sau.
友達の信頼を決して裏切るな。
Đừng bao giờ phản bội lòng tin của bạn bè.
