Kaku Coach

Luyện viết chữ 裁

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 裁

Cách đọc

Âm On
サイ(trong từ ghép)
Âm Kun
た(つ)・さば(く)(đứng một mình)

Nghĩa

cắt may, xét xử

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 裁判

    さいばん — phiên toà

  • 裁く

    さばく — xét xử

  • 裁縫

    さいほう — may vá

  • 独裁

    どくさい — độc tài

Câu ví dụ

  • あしたさいばんがあります。

    Ngày mai có phiên toà.

  • 彼かの女じょは裁さい縫ほうが上手じょうずです。

    Cô ấy rất giỏi may vá.

Các chữ cùng bộ 衣 (áo)

Xem trang bộ 衣 →