Kaku Coach

Luyện viết chữ 表

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 表

Cách đọc

Âm On
ヒョウ(trong từ ghép)
Âm Kun
おもて・あらわ(す)・あらわ(れる)・あら(わす)(đứng một mình)

Nghĩa

bề mặt, bảng biểu

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 表

    おもて — mặt ngoài

  • 表

    ひょう — bảng biểu

  • 発表

    はっぴょう — thuyết trình, công bố

  • 表現

    ひょうげん — cách diễn đạt

Câu ví dụ

  • 天てん気きがよければ、パーティーは、おもてでやります。

    Nếu thời tiết đẹp, bữa tiệc sẽ tổ chức ở ngoài trời.

  • 表おもてに出でようか。

    Chúng ta ra ngoài nói chuyện nhé?

Các chữ cùng bộ 衣 (áo)

Xem trang bộ 衣 →