Chữ 衰 suy · suy yếu, suy tàn
Kanji N1 · 10 nét · bộ 衣 (áo) · On スイ · Kun おとろ(える)
Luyện viết chữ 衰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 衰
Cách đọc
- Âm On
- スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おとろ(える)(đứng một mình)
Nghĩa
suy yếu, suy tàn
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
老衰
ろうすい — suy yếu tuổi già
衰える
おとろえる — suy yếu
Câu ví dụ
老衰するな!老成せよ!
Đừng có suy nhược! Hãy chín chắn lên!
年をとるにつれて記憶力は段々衰える。
Càng lớn tuổi trí nhớ càng suy yếu dần.
