Chữ 培 bồi · bồi dưỡng, vun trồng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 土 (đất) · On バイ · Kun つちか(う)
Luyện viết chữ 培
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 培
Cách đọc
- Âm On
- バイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つちか(う)(đứng một mình)
Nghĩa
bồi dưỡng, vun trồng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
栽培
さいばい — tài bồi
Câu ví dụ
父は米を栽培している。
Bố tôi đang trồng lúa.
