Kaku Coach

Luyện viết chữ 袋

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 袋

Cách đọc

Âm On
タイ、ダイ(trong từ ghép)
Âm Kun
ふくろ(đứng một mình)

Nghĩa

cái túi

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 手袋

    てぶくろ — găng tay

  • 袋

    ふくろ — cái túi

  • 足袋

    たび — tất truyền thống Nhật Bản

  • お袋

    おふくろ — mẹ

Câu ví dụ

  • さむいからてぶくろをします。

    Trời lạnh nên tôi đeo găng tay.

  • ふくろに入いれてください。

    Hãy cho vào túi.

Các chữ cùng bộ 衣 (áo)

Xem trang bộ 衣 →