Kaku Coach

Luyện viết chữ 証

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 証

Cách đọc

Âm On
ショウ(trong từ ghép)
Âm Kun
あかし(đứng một mình)

Nghĩa

chứng cứ, chứng nhận

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 保証

    ほしょう — Bảo hành

  • 証明

    しょうめい — chứng minh

  • ~証

    ~しょう — Chừng thư

  • 証言

    しょうげん — Chứng ngôn

Câu ví dụ

  • 俺おれが保ほ証しょうするよ。

    Tôi sẽ đảm bảo điều đó.

  • それを証しょう明めいできますか?

    Bạn có thể chứng minh điều đó không?

Các chữ cùng bộ 言 (lời)

Xem trang bộ 言 →