Chữ 敏 mẫn · nhanh nhẹn, mẫn cảm
Kanji N1 · 10 nét · bộ 攴 (đánh) · On ビン · Kun さとい
Luyện viết chữ 敏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 敏
Cách đọc
- Âm On
- ビン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さとい(đứng một mình)
Nghĩa
nhanh nhẹn, mẫn cảm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
敏感
びんかん — mẫn cảm, nhạy cảm
Câu ví dụ
犬は鼻が敏感だ。
Chó rất nhạy cảm ở mũi.
