Chữ 教 giáo · dạy, tôn giáo
Kanji N4 · 11 nét · bộ 攴 (đánh) · On キョウ · Kun おし(える)・おそ(わる)
Luyện viết chữ 教
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 教
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おし(える)・おそ(わる)(đứng một mình)
Nghĩa
dạy, tôn giáo
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
教室
きょうしつ — phòng học
教える
おしえる — dạy, chỉ bảo
教会
きょうかい — nhà thờ
教育
きょういく — giáo dục
Câu ví dụ
教室で食べるの。
Ăn trong phòng học à.
彼は英語を教える。
Anh ấy dạy tiếng Anh.
