Chữ 救 cứu · cứu, cứu giúp
Kanji N1 · 11 nét · bộ 攴 (đánh) · On キュウ · Kun すく(う)
Luyện viết chữ 救
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 救
Cách đọc
- Âm On
- キュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すく(う)(đứng một mình)
Nghĩa
cứu, cứu giúp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
救う
すくう — cứu giúp
救助
きゅうじょ — Cứu trợ
救援
きゅうえん — cứu viện
救済
きゅうさい — cứu tế
Câu ví dụ
彼は彼女を救うために命をかけた。
Anh ấy liều mạng để cứu cô ấy.
乗組員全員が救助された。
Toàn bộ thành viên phi hành đoàn đã được cứu trợ.
