Chữ 政 chính · chính trị
Kanji N3 · 9 nét · bộ 攴 (đánh) · On セイ、ショウ · Kun まつりごと・まん
Luyện viết chữ 政
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 政
Cách đọc
- Âm On
- セイ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まつりごと・まん(đứng một mình)
Nghĩa
chính trị
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
政治
せいじ — Chính trị
政府
せいふ — chính phủ
政党
せいとう — chính đảng
行政
ぎょうせい — hành chính
Câu ví dụ
政治情勢が変わった。
Tình hình chính trị đã thay đổi.
せいふが新しい計画をはっぴょうしました。
Chính phủ đã công bố kế hoạch mới.
