Chữ 執 chấp · cầm nắm, chấp hành
Kanji N1 · 11 nét · bộ 土 (đất) · On シツ、シュウ · Kun と(る)
Luyện viết chữ 執
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 執
Cách đọc
- Âm On
- シツ、シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- と(る)(đứng một mình)
Nghĩa
cầm nắm, chấp hành
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
執筆
しっぴつ — chấp bút
執着
しゅうじゃく — chấp trước
執着
しゅうちゃく — chấp trước
Câu ví dụ
彼は小説の姉妹編を執筆中だ。
Anh ấy đang chấp bút viết phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết.
彼は弁護士になれるという希望に執着していた。
Anh ấy cứ bám lấy hy vọng có thể trở thành luật sư.
