Chữ 房 phòng · phòng, chùm, tua
Kanji N1 · 8 nét · bộ 戶 (cửa) · On ボウ · Kun ふさ
Luyện viết chữ 房
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 房
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふさ(đứng một mình)
Nghĩa
phòng, chùm, tua
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
冷房
れいぼう — máy lạnh
暖房
だんぼう — lò sưởi, thiết bị sưởi
女房
にょうぼう — vợ
文房具
ぶんぼうぐ — văn phòng phẩm
Câu ví dụ
あついかられいぼうをつけました。
Trời nóng nên tôi bật máy lạnh.
さむいからだんぼうをつけましょう。
Lạnh rồi, bật lò sưởi đi.
