Chữ 扇 phiến · cái quạt
Kanji N1 · 10 nét · bộ 戶 (cửa) · On セン · Kun おうぎ
Luyện viết chữ 扇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 扇
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おうぎ(đứng một mình)
Nghĩa
cái quạt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
扇ぐ
あおぐ — quạt
扇子
せんす — quạt giấy
扇風機
せんぷうき — quạt máy
団扇
うちわ — quạt giấy
Câu ví dụ
犬が腕時計と扇子を食った。
Con chó đã ăn chiếc đồng hồ đeo tay và cái quạt giấy.
扇風機がほしいな。
Tôi muốn có một cái quạt máy.
