Chữ 腸 trường · ruột
Kanji N1 · 13 nét · bộ 肉 (thịt) · On チョウ · Kun はらわた・わた
Luyện viết chữ 腸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 腸
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はらわた・わた(đứng một mình)
Nghĩa
ruột
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
腸
ちょう — ruột
Câu ví dụ
腸の具合が悪い。
Tình trạng ruột không được tốt.
